품 번
Key No.
부품번호
Part No.
Part Name 수량
Q’TY
Remarks Price Cart
00-1 332200 Creep Motor Ass’y 1 220V 0 Chọn
00-2 332300 Creep Motor Ass’y 1 380V 0 Chọn
00-3 332400 Creep Motor Ass’y 1 440V 0 Chọn
00-4 332100 Creep Break Ass’y (Low Speed) 1 440V 0 Chọn
01 332201 Flange 1 0 Chọn
02 332202 Frame 1 * 0 Chọn
03 332203 Rotor 1 1.1kWx4P 0 Chọn
04 021151 Bearing 1 #6205ZZ * 0 Chọn
05 014155 Bearing 1 #6204ZZ * 0 Chọn
06 332204 Spacer 1 * 0 Chọn
07 013052 Spring Washer 3 M8 * 0 Chọn
08 016052 Bolt 3 M8x35L * 0 Chọn
09 332205 Terminal Box 1 0 Chọn
10 332251 Cable Locker 1 0 Chọn
11 332252 Terminal Block 1 0 Chọn
12 332253 Packing 3 0 Chọn
13 332206 Terminal Box Cover 1 0 Chọn
14 332107 Magnet Core 1 0 Chọn
15 332122 Spacer Plate 1 0 Chọn
16 332116 Guide Pin 3 0 Chọn
품 번
Key No.
부품번호
Part No.
Part Name 수량
Q’TY
Remarks Price Cart
17 332108 Spring 3 0 Chọn
18 332117 Moving Core 1 0 Chọn
19 332110 Brake Lining 2 0 Chọn
20 332111 Brake Wheel 1 0 Chọn
21 332118 Brake Disc “A” 1 0 Chọn
22 332119 Armature 1 0 Chọn
23 332120 Adjust Bolt 1 0 Chọn
24 333121 Adjust Handle 1 0 Chọn
25 013055 ButterFly Nut 1 M5 * 0 Chọn
26 332115 Brake Cover 1 0 Chọn
27 022162 ButterFly Bolt 3 M5x8L * 0 Chọn
28 013052 Spring Washer 6 M8 * 0 Chọn
29 013056 Nut 6 0 Chọn
30 013054 Spring Washer 6 M6 * 0 Chọn
31 013053 Bolt 6 M6x20L * 0 Chọn
32 013054 Spring Washer 1 M6 * 0 Chọn
33 013053 Bolt 1 M6x20L * 0 Chọn
34 013057 Stud Bolt 1 M6x35L * 0 Chọn
35 014157 Spring Washer 4 M10 * 0 Chọn
36 016056 Bolt 4 M10x30L* 0 Chọn
37 132155 Oil Seal 1 S25408 * 0 Chọn